Cách viết chữ 晓 (xiǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dawn, daybreak, to know · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 晓
Thứ tự nét từng bước của chữ 晓

Luyện viết chữ 晓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán晓
Pinyinxiǎo
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6653

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 晓

TừPinyinNghĩa
知晓zhī xiǎoto know; to understand
揭晓jiē xiǎoto announce publicly; to publish
通晓tōng xiǎoproficient (in sth); to understand sth through and through
拂晓fú xiǎodaybreak; approach of dawn
分晓fēn xiǎothe result (becomes apparent); now one understands
破晓pò xiǎodaybreak; dawn
见分晓jiàn fēn xiǎo

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 晓 →