Cách viết chữ 朽 (xiǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rotten · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 朽 |
|---|---|
| Pinyin | xiǔ |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+673D |
Nghĩa tiếng Anh
- rotten
Từ chứa chữ 朽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 腐朽 | fǔ xiǔ | rotten; decayed |
| 不朽 | bù xiǔ | immortal; immortality |
| 朽木 | xiǔ mù | rotten wood |