Cách viết chữ 枚 (méi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Mei, classifier for coins, rings, badges, pearls, sporting medals, rockets, satellites etc, tree trunk · 8 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 枚
Luyện viết chữ 枚 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 枚 |
|---|
| Pinyin | méi |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+679A |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Mei
- classifier for coins, rings, badges, pearls, sporting medals, rockets, satellites etc
- tree trunk
- whip
- wooden peg, used as a gag for marching soldiers (old)
Từ chứa chữ 枚
Chữ Hán khác
- 枢 shū
- 枣 zǎo
- 柄 bǐng
- 柏 bǎi
- 柬 jiǎn
- 柱 zhù
- 柳 liǔ
- 栖 qī
- 栽 zāi
- 桂 guì
- 框 kuàng
- 桑 sāng
Tự viết chữ 枚 →