Cách viết chữ 柳 (liǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Liu, willow, old variant of 柳[liu3] · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 柳
Thứ tự nét từng bước của chữ 柳

Luyện viết chữ 柳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán柳
Pinyinliǔ
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+67F3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 柳

TừPinyinNghĩa
柳州liǔ zhōuLiuzhou prefecture-level city in Guangxi

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 柳 →