Cách viết chữ 桂 (guì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Gui, abbr. for Guangxi Autonomous Region 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1], cassia · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 桂
Luyện viết chữ 桂 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桂 |
|---|
| Pinyin | guì |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6842 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Gui
- abbr. for Guangxi Autonomous Region 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1]
- cassia
- laurel
Từ chứa chữ 桂
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 桂林 | guì lín | Guilin prefecture-level city in Guangxi |
| 桂冠 | guì guān | laurel; victory garland (in Greek and Western culture) |
| 桂林市 | guì lín shì | Guilin prefecture-level city in Guangxi |
Chữ Hán khác
- 框 kuàng
- 桑 sāng
- 桨 jiǎng
- 桩 zhuāng
- 梢 shāo
- 梭 suō
- 梳 shū
- 棘 jí
- 棚 péng
- 棱 léng
- 棺 guān
- 椭 tuǒ
Tự viết chữ 桂 →