Cách viết chữ 框 (kuàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: frame (e.g. door frame), casing, fig. framework · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 框
Thứ tự nét từng bước của chữ 框

Luyện viết chữ 框 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán框
Pinyinkuàng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6846

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 框

TừPinyinNghĩa
框架kuàng jiàframe; framework
方框fāng kuàng
划框框huà kuàng kuàng
老框框lǎo kuàng kuàngrigid conventions; reactionary framework

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 框 →