Cách viết chữ 椰 (yē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: coconut palm, Taiwan pr. [ye2] · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 椰 |
|---|---|
| Pinyin | yē |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6930 |
Nghĩa tiếng Anh
- coconut palm
- Taiwan pr. [ye2]
Nghĩa: coconut palm, Taiwan pr. [ye2] · 12 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 椰 |
|---|---|
| Pinyin | yē |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6930 |