Cách viết chữ 橱 (chú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: wardrobe, closet, cabinet · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 橱
Thứ tự nét từng bước của chữ 橱

Luyện viết chữ 橱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán橱
Pinyinchú
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6A71

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 橱

TừPinyinNghĩa
橱窗chú chuāngdisplay window
橱柜chú guìcupboard; cupboard that can also be used as a table

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 橱 →