Cách viết chữ 毙 (bì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to die, to shoot dead, to reject · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 毙
Thứ tự nét từng bước của chữ 毙

Luyện viết chữ 毙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán毙
Pinyinbì
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6BD9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 毙

TừPinyinNghĩa
击毙jī bìto kill; to shoot dead

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 毙 →