Cách viết chữ 汛 (xùn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: high water, flood, to sprinkle water · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 汛
Thứ tự nét từng bước của chữ 汛

Luyện viết chữ 汛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán汛
Pinyinxùn
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6C5B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 汛

TừPinyinNghĩa
汛期xùn qīflood season
防汛fáng xùnflood control; anti-flood (precautions)
春汛chūn xùnspring flood
汛情xùn qíngwater levels during the flood season
潮汛cháo xùnspring tide

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 汛 →