Cách viết chữ 沼 (zhǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pond, pool · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 沼 |
|---|---|
| Pinyin | zhǎo |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6CBC |
Nghĩa tiếng Anh
- pond
- pool
Nghĩa: pond, pool · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 沼 |
|---|---|
| Pinyin | zhǎo |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6CBC |