Cách viết chữ 泽 (zé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pool, pond, (of metals etc) luster · 8 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 泽
Luyện viết chữ 泽 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 泽 |
|---|
| Pinyin | zé |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6CFD |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- pool
- pond
- (of metals etc) luster
- favor or beneficence
- damp
- moist
Từ chứa chữ 泽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 毛泽东 | máo zé dōng | Mao Zedong (1893-1976), Chinese communist leader |
| 光泽 | guāng zé | Guangze county in Nanping 南平[Nan2 ping2] Fujian |
| 色泽 | sè zé | color and luster |
| 恩泽 | ēn zé | favor from an emperor or high official |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 泽 →