Cách viết chữ 涛 (tāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: big wave, Taiwan pr. [tao2] · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 涛 |
|---|---|
| Pinyin | tāo |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6D9B |
Nghĩa tiếng Anh
- big wave
- Taiwan pr. [tao2]
Từ chứa chữ 涛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 波涛 | bō tāo | great waves; billows |
| 浪涛 | làng tāo | ocean wave; billows |