Cách viết chữ 涤 (dí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to wash, to cleanse · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 涤
Thứ tự nét từng bước của chữ 涤

Luyện viết chữ 涤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán涤
Pinyindí
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6DA4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 涤

TừPinyinNghĩa
洗涤xǐ díto rinse; to wash
荡涤dàng díto clean up

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 涤 →