Cách viết chữ 渗 (shèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to seep, to ooze, to horrify · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 渗
Thứ tự nét từng bước của chữ 渗

Luyện viết chữ 渗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán渗
Pinyinshèn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6E17

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 渗

TừPinyinNghĩa
渗透shèn tòu(lit. and fig.) to permeate; to seep into
渗入shèn rùto permeate
渗漏shèn lòuseepage; leakage

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 渗 →