Cách viết chữ 溉 (gài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to irrigate · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 溉 |
|---|---|
| Pinyin | gài |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6E89 |
Nghĩa tiếng Anh
- to irrigate
Từ chứa chữ 溉
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 灌溉 | guàn gài | to irrigate |
Nghĩa: to irrigate · 12 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 溉 |
|---|---|
| Pinyin | gài |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6E89 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 灌溉 | guàn gài | to irrigate |