Cách viết chữ 溪 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: creek, rivulet, variant of 溪[xi1] · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 溪
Thứ tự nét từng bước của chữ 溪

Luyện viết chữ 溪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán溪
Pinyinxī
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6EAA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 溪 →