Cách viết chữ 漆 (qī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: paint, lacquer, CL:道[dao4] · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 漆 |
|---|---|
| Pinyin | qī |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6F06 |
Nghĩa tiếng Anh
- paint
- lacquer
- CL:道[dao4]
- to paint (furniture, walls etc)
Từ chứa chữ 漆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 漆黑 | qī hēi | pitch-black |
| 喷漆 | pēn qī | to spray paint or lacquer; lacquer |