Cách viết chữ 澎 (péng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sound of waves · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 澎 |
|---|---|
| Pinyin | péng |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6F8E |
Nghĩa tiếng Anh
- sound of waves
Từ chứa chữ 澎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 澎湖 | péng hú | Penghu county (Pescadores Islands), Taiwan |
| 澎湃 | péng pài | to surge |