Cách viết chữ 瀚 (hàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ocean, vastness · 19 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 瀚
Thứ tự nét từng bước của chữ 瀚

Luyện viết chữ 瀚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瀚
Pinyinhàn
Số nét19
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+701A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 瀚

TừPinyinNghĩa
浩瀚hào hànvast (of ocean); boundless

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瀚 →