Cách viết chữ 炫 (xuàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to dazzle, to boast, to show off · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 炫 |
|---|---|
| Pinyin | xuàn |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+70AB |
Nghĩa tiếng Anh
- to dazzle
- to boast
- to show off
- (slang) cool
- awesome
Từ chứa chữ 炫
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 炫耀 | xuàn yào | dazzling; to show off |