Cách viết chữ 焙 (bèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to dry over a fire, to bake · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 焙
Thứ tự nét từng bước của chữ 焙

Luyện viết chữ 焙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán焙
Pinyinbèi
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7119

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 焙 →