Cách viết chữ 煎 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to pan fry, to sauté · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 煎
Thứ tự nét từng bước của chữ 煎

Luyện viết chữ 煎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán煎
Pinyinjiān
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+714E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 煎

TừPinyinNghĩa
煎熬jiān áoto suffer; to torture

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 煎 →