Cách viết chữ 熄 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to extinguish, to put out (fire), to quench · 14 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 熄
Luyện viết chữ 熄 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 熄 |
|---|
| Pinyin | xī |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7184 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to extinguish
- to put out (fire)
- to quench
- to stop burning
- to go out (of fire, lamp etc)
- to come to an end
Từ chứa chữ 熄
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 熄灭 | xī miè | to stop burning; to go out (of fire) |
Chữ Hán khác
- 熏 xūn
- 熙 xī
- 熨 yùn
- 燕 yàn
- 爪 zhuǎ
- 爹 diē
- 爽 shuǎng
- 牡 mǔ
- 牧 mù
- 牲 shēng
- 牺 xī
- 犀 xī
Tự viết chữ 熄 →