Cách viết chữ 犀 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rhinoceros, sharp · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 犀 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7280 |
Nghĩa tiếng Anh
- rhinoceros
- sharp
Từ chứa chữ 犀
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 犀利 | xī lì | sharp; incisive |