Cách viết chữ 猎 (liè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hunting · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猎 |
|---|---|
| Pinyin | liè |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+730E |
Nghĩa tiếng Anh
- hunting
Từ chứa chữ 猎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 涉猎 | shè liè | to skim (through a book); to read cursorily |