Cách viết chữ 璨 (càn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gem, luster of gem · 17 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 璨 |
|---|---|
| Pinyin | càn |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+74A8 |
Nghĩa tiếng Anh
- gem
- luster of gem
Nghĩa: gem, luster of gem · 17 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 璨 |
|---|---|
| Pinyin | càn |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+74A8 |