Cách viết chữ 疆 (jiāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: border, boundary · 19 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 疆
Luyện viết chữ 疆 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 疆 |
|---|
| Pinyin | jiāng |
|---|
| Số nét | 19 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7586 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 疆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 新疆 | xīn jiāng | Xinjiang; Uighur Autonomous Region 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1] |
| 边疆 | biān jiāng | border area; borderland |
| 疆域 | jiāng yù | territory |
| 疆土 | jiāng tǔ | territory |
| 疆界 | jiāng jiè | border; boundary |
| 北疆 | běi jiāng | North of Xinjiang |
| 海疆 | hǎi jiāng | coastal border region |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 疆 →