Cách viết chữ 疤 (bā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: scar, scab · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 疤
Thứ tự nét từng bước của chữ 疤

Luyện viết chữ 疤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán疤
Pinyinbā
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+75A4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 疤

TừPinyinNghĩa
伤疤shāng bāscar; CL:道[dao4]
疤痕bā hénscar
疮疤chuāng bāscar

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 疤 →