Cách viết chữ 瘫 (tān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: paralyzed · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 瘫
Thứ tự nét từng bước của chữ 瘫

Luyện viết chữ 瘫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瘫
Pinyintān
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+762B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 瘫

TừPinyinNghĩa
瘫痪tān huànparalysis; be paralyzed (body, transportation, etc)
瘫软tān ruǎnlimp; weak

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瘫 →