Cách viết chữ 癌 (ái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cancer, carcinoma, also pr. [yan2] · 17 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 癌
Thứ tự nét từng bước của chữ 癌

Luyện viết chữ 癌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán癌
Pinyinái
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+764C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 癌

TừPinyinNghĩa
癌症ái zhèngcancer

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 癌 →