Cách viết chữ 眯 (mī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to blind (as with dust), Taiwan pr. [mi3], to narrow one's eyes · 11 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 眯
Luyện viết chữ 眯 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 眯 |
|---|
| Pinyin | mī (cũng đọc: mí) |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+772F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to blind (as with dust)
- Taiwan pr. [mi3]
- to narrow one's eyes
- to squint
- (dialect) to take a nap
Từ chứa chữ 眯
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 笑眯眯 | xiào mī mī | beaming; all smiles |
Chữ Hán khác
- 眶 kuàng
- 眺 tiào
- 睐 lài
- 睦 mù
- 睬 cǎi
- 睹 dǔ
- 瞄 miáo
- 瞅 chǒu
- 瞎 xiā
- 瞒 mán
- 瞩 zhǔ
- 瞪 dèng
Tự viết chữ 眯 →