Cách viết chữ 睹 (dǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to observe, to see, old variant of 睹[du3] · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 睹
Thứ tự nét từng bước của chữ 睹

Luyện viết chữ 睹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán睹
Pinyindǔ
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7779

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 睹

TừPinyinNghĩa
目睹mù dǔto witness; to see at first hand

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 睹 →