Cách viết chữ 瞻 (zhān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to gaze, to view · 18 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 瞻
Thứ tự nét từng bước của chữ 瞻

Luyện viết chữ 瞻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瞻
Pinyinzhān
Số nét18
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+77BB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 瞻

TừPinyinNghĩa
瞻仰zhān yǎngto revere; to admire
前瞻性qián zhān xìngfarsightedness; perspicacity
瞻望zhān wàngto look far ahead; to look forward (to)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瞻 →