Cách viết chữ 矫 (jiǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Jiao, argumentative, contentious · 11 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 矫
Luyện viết chữ 矫 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 矫 |
|---|
| Pinyin | jiǎo (cũng đọc: jiáo) |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+77EB |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Jiao
- argumentative
- contentious
- to correct
- to rectify
- to redress
Từ chứa chữ 矫
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 矫正 | jiǎo zhèng | to correct; to rectify (e.g. a physical defect such as hearing or vision) |
| 矫健 | jiǎo jiàn | strong and healthy; vigorous |
| 矫形 | jiǎo xíng | orthopedic (e.g. surgery) |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 矫 →