Cách viết chữ 礁 (jiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: reef, shoal rock · 17 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 礁 |
|---|---|
| Pinyin | jiāo |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7901 |
Nghĩa tiếng Anh
- reef
- shoal rock
Từ chứa chữ 礁
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 礁石 | jiāo shí | reef |
| 触礁 | chù jiāo | (of a ship) to strike a reef; (fig.) to hit a snag |