Cách viết chữ 祀 (sì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sacrifice, to offer libation to, variant of 祀[si4] · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 祀 |
|---|---|
| Pinyin | sì |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7940 |
Nghĩa tiếng Anh
- to sacrifice
- to offer libation to
- variant of 祀[si4]