Cách viết chữ 祈 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to implore, to pray, to request · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 祈
Thứ tự nét từng bước của chữ 祈

Luyện viết chữ 祈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祈
Pinyinqí
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7948

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 祈

TừPinyinNghĩa
祈祷qí dǎoto pray; to say one's prayers
祈求qí qiúto pray for; to appeal
祈望qí wàngto hope; to wish

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祈 →