Cách viết chữ 秧 (yāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: shoots, sprouts · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 秧 |
|---|---|
| Pinyin | yāng |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+79E7 |
Nghĩa tiếng Anh
- shoots
- sprouts
Từ chứa chữ 秧
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 插秧 | chā yāng | to transplant rice seedlings |
| 秧苗 | yāng miáo | seedling |
| 育秧 | yù yāng |