Cách viết chữ 窍 (qiào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hole, opening, orifice (of the human body) · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 窍
Thứ tự nét từng bước của chữ 窍

Luyện viết chữ 窍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán窍
Pinyinqiào
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7A8D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 窍

TừPinyinNghĩa
窍门qiào ména trick; an ingenious method
诀窍jué qiàosecret; trick
开窍kāi qiàoto get it straight; to start to understand things properly
找窍门zhǎo qiào mén

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 窍 →