Cách viết chữ 窿 (lóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cavity, hole · 16 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 窿 |
|---|---|
| Pinyin | lóng |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7ABF |
Nghĩa tiếng Anh
- cavity
- hole
Từ chứa chữ 窿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 窟窿 | kū lóng | hole; pocket |