Cách viết chữ 筐 (kuāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: basket, CL:隻|只[zhi1] · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 筐 |
|---|---|
| Pinyin | kuāng |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7B50 |
Nghĩa tiếng Anh
- basket
- CL:隻|只[zhi1]
Nghĩa: basket, CL:隻|只[zhi1] · 12 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 筐 |
|---|---|
| Pinyin | kuāng |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7B50 |