Cách viết chữ 篷 (péng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sail · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 篷
Thứ tự nét từng bước của chữ 篷

Luyện viết chữ 篷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán篷
Pinyinpéng
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7BF7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 篷

TừPinyinNghĩa
帐篷zhàng péngtent; CL:頂|顶[ding3],座[zuo4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 篷 →