Cách viết chữ 籽 (zǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: seeds · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 籽 |
|---|---|
| Pinyin | zǐ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7C7D |
Nghĩa tiếng Anh
- seeds
Nghĩa: seeds · 9 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 籽 |
|---|---|
| Pinyin | zǐ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7C7D |