Cách viết chữ 纬 (wěi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: latitude, woof (horizontal thread in weaving), weft · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 纬 |
|---|---|
| Pinyin | wěi |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7EAC |
Nghĩa tiếng Anh
- latitude
- woof (horizontal thread in weaving)
- weft
Từ chứa chữ 纬
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 北纬 | běi wěi | north latitude |
| 纬度 | wěi dù | latitude |
| 南纬 | nán wěi | south latitude |