Cách viết chữ 绊 (bàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to trip, to stumble, to hinder · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 绊
Thứ tự nét từng bước của chữ 绊

Luyện viết chữ 绊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán绊
Pinyinbàn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7ECA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 绊

TừPinyinNghĩa
羁绊jī bàntrammels; fetters
绊脚石bàn jiǎo shístumbling block; obstacle

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 绊 →