Cách viết chữ 绳 (shéng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rope, CL:根[gen1] · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绳 |
|---|---|
| Pinyin | shéng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7EF3 |
Nghĩa tiếng Anh
- rope
- CL:根[gen1]
Từ chứa chữ 绳
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 准绳 | zhǔn shéng | yardstick; fig. criterion |