Cách viết chữ 缆 (lǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cable, hawser, to moor · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 缆 |
|---|---|
| Pinyin | lǎn |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7F06 |
Nghĩa tiếng Anh
- cable
- hawser
- to moor
Từ chứa chữ 缆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 光缆 | guāng lǎn | optical cable |
| 电缆 | diàn lǎn | (electric) cable |