Cách viết chữ 缴 (jiǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hand in, to hand over, to seize · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 缴
Thứ tự nét từng bước của chữ 缴

Luyện viết chữ 缴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán缴
Pinyinjiǎo
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7F34

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 缴

TừPinyinNghĩa
缴纳jiǎo nàto pay (taxes etc)
缴获jiǎo huòto capture; to seize
上缴shàng jiǎoto transfer (income, profits etc) to higher authorities
收缴shōu jiǎoto recover (illegally obtained property); to seize
追缴zhuī jiǎoto recover (stolen property); to pursue and force sb to give back the spoils

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 缴 →