Cách viết chữ 罩 (zhào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cover, fish trap (basket), shade · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 罩 |
|---|---|
| Pinyin | zhào |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7F69 |
Nghĩa tiếng Anh
- cover
- fish trap (basket)
- shade
Từ chứa chữ 罩
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 笼罩 | lǒng zhào | to envelop; to shroud |
| 面罩 | miàn zhào | mask; visor |